bánh chưng

bánh chưng

Cả gia đình quây quần gói bánh chưng đêm ba mươi Tết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bánh truyền thống của Việt Nam, làm từ gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn, gói bằng dong hình vuông luộc chín: "bánh chưng" món ăn đặc trưng, không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán, tượng trưng cho đất sự biết ơn đối với tổ tiên, thiên nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cả gia đình quây quần gói bánh chưng đêm ba mươi Tết.
    • Bánh chưng ăn kèm với dưa hành hương vị Tết khó quên.
    • Mẹ tôi luộc bánh chưng suốt mười hai tiếng đồng hồ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh chưng cặp": thường chỉ hai chiếc bánh chưng được buộc thành một cặp, dùng làm quà biếu.

    • Ông bà mang bánh chưng cặp lên chúc Tết con cháu.
  • "bánh chưng chay": loại bánh chưng không sử dụng nhân thịt, dành cho người ăn chay.

    • Cụ ông ăn chay trường nên vẫn gói riêng bánh chưng chay.
Biến thể từ gần giống
  • Bánh tét (danh từ): một loại bánh làm từ nguyên liệu tương tự bánh chưng nhưng hình trụ dài, phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
  • Bánh dày (danh từ): một loại bánh truyền thống làm từ gạo nếp giã mịn, thường đi đôi với bánh chưng, tượng trưng cho trời.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh Tết (danh từ): cách gọi chung cho các loại bánh đặc trưng trong dịp Tết, trong đó bánh chưng loại tiêu biểu nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ / Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh": Câu thơ miêu tả đầy đủ những hình ảnh, hương vị truyền thống không thể thiếu của ngày Tết cổ truyền Việt Nam.
  • "Bánh chưng xanh, thịt mỡ, dưa hành": Cụm từ thường dùng để nhắc đến những món ăn đặc trưng, tạo nên hương vị Tết.